ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cổ phiếu mang mục đích mua bán" (1件)
cổ phiếu mang mục đích mua bán

日本語
名売買目的有価証券
類語検索結果 "cổ phiếu mang mục đích mua bán" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "cổ phiếu mang mục đích mua bán" (0件)
フレーズはありませんでした。
